class clown

/ˈklaʊn/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Học sinh thường xuyên pha trò, chọc ghẹo; một người khôn ngoan.
    (idiomatic) A student who frequently makes jokes or pokes fun; a wiseacre.
    He was always the class clown, constantly telling jokes and attracting everyone's attention in school.
    Anh ấy luôn là chú hề của lớp, thường xuyên kể chuyện cười và thu hút sự chú ý của mọi người trong trường.
🎬 Nghe “class clown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish